AP2BDA0BG1BIS

AP2BDA0BG1BIS

AP2BDA0BG2BIS được phân phối tại Việt Nam như một thiết bị tác động kép (Double Acting – DA) dùng để điều khiển van như van bi, van bướm.
  • AP2BDA0BG1BIS
  • Liên hệ
  • 161

1. Thông số kỹ thuật chủ đạo

Dựa vào catalogue chung dòng SIRCA AP/APM – nhiều thông số áp dụng cho mẫu của bạn. 

  • Hành trình (Stroke) quay: 90° (±3° cho dòng AP) 

  • Mức áp suất làm việc cho phiên bản Double Acting (DA): từ 2 bar tới 8 bar (tương đương khoảng 29 ψ đến 116 ψ) 

  • Khoảng mô-men (torque) đầu ra: từ ~2.4 Nm lên tới ~7.500 Nm tùy kích cỡ model (ví dụ AP0, AP1, … AP12) 

  • Nhiệt độ vận hành tiêu chuẩn: –20 °C tới +80 °C (phiên bản chuẩn) 

  • Chuẩn kết nối & tiêu chuẩn: ISO 5211, DIN3337, VDI/VDE 3845, NAMUR.

2. Cấu tạo & vật liệu

  • Thân (Body) làm bằng nhôm ép đùn, có xử lý chống ăn mòn (anodised vàng hoặc hard-anodised) để tăng độ bền. 

  • Nắp đầu (End caps) và piston làm bằng nhôm đúc. 

  • Pinion (bánh răng dẫn) làm bằng thép mạ nickel, có hệ thống chống trượt trục (anti-blowout system) đảm bảo an toàn. 

  • Các chi tiết chuyển động có vòng chịu ma sát thấp hoặc bạc đạn để giảm mài mòn. 

  • Bu lông & ốc vít bên trong/bên ngoài bằng thép không gỉ giúp chống ăn mòn dài hạn.

3. Lắp đặt & kết nối

  • Kết nối mặt bích theo chuẩn ISO 5211 và chuẩn NAMUR/VdI-VDE để lắp van, solenoid, hộp công tắc giới hạn. 

  • Lưu ý vị trí gắn: actuator phải được gắn thẳng hàng với trục van, tránh lệch gây momen phụ.

  • Đối với mẫu DA: cần hai cổng khí (port 2 và port 4) để điều khiển mở/đóng. 

  • Đường khí: cần lọc, khử ẩm, đôi khi có bầu chứa nếu môi trường có hơi nước.

  • Hành trình điều chỉnh: mẫu AP cho phép điều chỉnh hành trình mở ở ±3°; mẫu APM cho ±5° cả đóng và mở.

4. Môi trường ứng dụng và lưu ý

  • Thiết bị phù hợp với các van quay 90°: van bi, van bướm, plug valve. 

  • Vì thân nhôm và lớp phủ chống ăn mòn, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp – nhưng nếu có môi trường cực kỳ ăn mòn (hóa chất, ngoài biển) cần xem phiên bản vật liệu đặc biệt.

  • Nếu nhiệt độ vận hành thấp hơn –20 °C hoặc cao hơn +80 °C, cần kiểm tra phiên bản đặc biệt hoặc seal chịu nhiệt cao.

  • Khi dùng trong hệ thống ATEX hoặc dầu khí, cần kiểm tra chứng nhận phù hợp (catalogue có đề cập đến ATEX, SIL).