AP2BDA0BG1BIS
Dựa vào catalogue chung dòng SIRCA AP/APM – nhiều thông số áp dụng cho mẫu của bạn.
Hành trình (Stroke) quay: 90° (±3° cho dòng AP)
Mức áp suất làm việc cho phiên bản Double Acting (DA): từ 2 bar tới 8 bar (tương đương khoảng 29 ψ đến 116 ψ)
Khoảng mô-men (torque) đầu ra: từ ~2.4 Nm lên tới ~7.500 Nm tùy kích cỡ model (ví dụ AP0, AP1, … AP12)
Nhiệt độ vận hành tiêu chuẩn: –20 °C tới +80 °C (phiên bản chuẩn)
Chuẩn kết nối & tiêu chuẩn: ISO 5211, DIN3337, VDI/VDE 3845, NAMUR.
Thân (Body) làm bằng nhôm ép đùn, có xử lý chống ăn mòn (anodised vàng hoặc hard-anodised) để tăng độ bền.
Nắp đầu (End caps) và piston làm bằng nhôm đúc.
Pinion (bánh răng dẫn) làm bằng thép mạ nickel, có hệ thống chống trượt trục (anti-blowout system) đảm bảo an toàn.
Các chi tiết chuyển động có vòng chịu ma sát thấp hoặc bạc đạn để giảm mài mòn.
Bu lông & ốc vít bên trong/bên ngoài bằng thép không gỉ giúp chống ăn mòn dài hạn.
Kết nối mặt bích theo chuẩn ISO 5211 và chuẩn NAMUR/VdI-VDE để lắp van, solenoid, hộp công tắc giới hạn.
Lưu ý vị trí gắn: actuator phải được gắn thẳng hàng với trục van, tránh lệch gây momen phụ.
Đối với mẫu DA: cần hai cổng khí (port 2 và port 4) để điều khiển mở/đóng.
Đường khí: cần lọc, khử ẩm, đôi khi có bầu chứa nếu môi trường có hơi nước.
Hành trình điều chỉnh: mẫu AP cho phép điều chỉnh hành trình mở ở ±3°; mẫu APM cho ±5° cả đóng và mở.
Thiết bị phù hợp với các van quay 90°: van bi, van bướm, plug valve.
Vì thân nhôm và lớp phủ chống ăn mòn, phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp – nhưng nếu có môi trường cực kỳ ăn mòn (hóa chất, ngoài biển) cần xem phiên bản vật liệu đặc biệt.
Nếu nhiệt độ vận hành thấp hơn –20 °C hoặc cao hơn +80 °C, cần kiểm tra phiên bản đặc biệt hoặc seal chịu nhiệt cao.
Khi dùng trong hệ thống ATEX hoặc dầu khí, cần kiểm tra chứng nhận phù hợp (catalogue có đề cập đến ATEX, SIL).